hand and glove

hand and glove

They work hand and glove to organize the community event.

Định nghĩa

Thành ngữ: "hand and glove" (cũng thường viết "hand in glove") có nghĩa hợp tác chặt chẽ, cộng tác ăn ý với nhau, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc bí mật, ám chỉ sự liên kết giữa hai bên để đạt được mục đích chung, đôi khi không chính đáng.

dụ sử dụng
  • (Các quan chức tham nhũng đã hợp tác chặt chẽ với bọn buôn lậu.)
  • (Hai công ty đang cộng tác ăn ý trong việc phát triển công nghệ mới.)
  • (Nhà báo phát hiện ra rằng cảnh sát đã cấu kết với bọn xã hội đen địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng với động từ "to work" hoặc "to be".
    • They are hand and glove with the opposition party. (Họ đang cộng tác mật thiết với đảng đối lập.)
  • Có thể đứng một mình như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.
    • The two departments operate hand and glove. (Hai bộ phận hoạt động ăn khớp với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand in glove: Biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa hoàn toàn tương đương.
    • The mafia works hand in glove with the local authorities. (Mafia cộng tác chặt chẽ với chính quyền địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • In cahoots with: cấu kết với nhau (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The two rivals were in cahoots to fix the game. (Hai đối thủ đã cấu kết để dàn xếp trận đấu.)
  • In league with: liên minh, cộng tác (thường bí mật).
    • He was in league with the thieves. (Anh ta đã liên minh với bọn trộm.)
  • Closely together: cùng nhau một cách chặt chẽ (trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Team up with: hợp tác với (thường tích cực).
    • They teamed up with a local charity to help the homeless. (Họ hợp tác với một tổ chức từ thiện địa phương để giúp đỡ ngườigia cư.)
  • Join forces with: kết hợp lực lượng với.
    • The two companies joined forces to launch a new product. (Hai công ty kết hợp lực lượng để ra mắt sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be hand in glove: đồng nghĩa với "hand and glove".
  • To be thick as thieves: thân thiết, gắn bó với nhau (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bí mật).
    • The two politicians are as thick as thieves. (Hai chính trị gia này thân thiết với nhau đến mức khó tách rời.)